thời tiết việt nam giá vàng thời tiết hồ chí minh thời tiết cam ranh thời tiết hà nội thời tiết đà nẵng iplocation domain authority whois bảng giá tên miền trúc vy trúc vy blog site cost top site site cost bit.do bit.do bit.do bit.do bit.ly gg.gg codeigniter thời tiết hồ chí minh thời tiết hà nội thời tiết DMCA.com Protection Status

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Gold price

Type Buy Sell
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L41.28041.520
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ41.28041.520
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ41.28041.520
Vàng nữ trang 99,99%41.28041.520
Vàng nữ trang 99%41.28041.520
Vàng nữ trang 75%41.28041.520
Vàng nữ trang 58,3%41.28041.520
Hà Nội
Vàng SJC41.28041.540
Đà Nẵng
Vàng SJC41.28041.540
Nha Trang
Vàng SJC41.27041.540
Cà Mau
Vàng SJC41.28041.540
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC39.26039.520
Bình Phước
Vàng SJC41.25041.550
Huế
Vàng SJC41.26041.540
Biên Hòa
Vàng SJC41.28041.520
Miền Tây
Vàng SJC41.28041.520
Quãng Ngãi
Vàng SJC41.28041.520
Đà Lạt
Vàng SJC41.30041.570
Long Xuyên
Vàng SJC41.28041.520

Exchange rate

Type Buy Transfer Sell
USD 23140 23140 23260
AUD 15524.03 15617.74 15883.33
EUR 25447.94 25524.51 26291.1
GBP 29618.99 29827.78 30093.29
CAD 17184.66 17340.73 17635.62
JPY 206.39 208.47 214.52
SGD 16821.9 16940.48 17125.49
HKD 2922.97 2943.58 2987.65
CHF 23003.64 23165.8 23559.74
THB 752.58 752.58 783.97
KRW 18.26 19.22 20.75
DKK - 3382.33 3488.35
INR - 322.61 335.26
KWD - 76205.84 79195.96
MYR - 5531.96 5603.58
NOK - 2499.05 2577.38
RUB - 363.39 404.92
SAR - 6171.49 6413.65
SEK - 2382.41 2442.39

Facebook Fanpage

Tags

No content here

Category

Calendar

November 2019
SuMoTuWeThFrSa
12
3456789
10111213141516
171819202122
23
24252627282930
Messenger me!
Whatsapp me!
logo-zalo-vector
Zalo me!
Chat and Call