tạo mã qr online tạo mã qr miễn phí thời tiết việt nam giá vàng thời tiết hồ chí minh thời tiết cam ranh thời tiết hà nội thời tiết đà nẵng iplocation domain authority whois bảng giá tên miền trúc vy trúc vy blog site cost top site site cost bit.do bit.do bit.do bit.do bit.ly gg.gg codeigniter thời tiết hồ chí minh thời tiết hà nội thời tiết DMCA.com Protection Status

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Gold price

Type Buy Sell
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ43.30043.750
Vàng nữ trang 99,99%43.30043.750
Vàng nữ trang 99%43.30043.750
Vàng nữ trang 75%43.30043.750
Vàng nữ trang 58,3%43.30043.750
Hà Nội
Vàng SJC43.30043.770
Đà Nẵng
Vàng SJC43.30043.770
Nha Trang
Vàng SJC43.29043.770
Cà Mau
Vàng SJC43.30043.770
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC39.26039.520
Bình Phước
Vàng SJC43.27043.780
Huế
Vàng SJC43.28043.770
Biên Hòa
Vàng SJC43.30043.750
Miền Tây
Vàng SJC43.30043.750
Quãng Ngãi
Vàng SJC43.30043.750
Đà Lạt
Vàng SJC43.32043.800
Long Xuyên
Vàng SJC43.30043.750

Exchange rate

Type Buy Transfer Sell
USD 23075 23105 23245
AUD 15386.41 15541.83 16131.86
EUR 24960.98 25213.11 26533.06
GBP 29534.14 29832.46 30656.9
CAD 17223.74 17397.72 18058.21
JPY 202.02 204.06 214.74
SGD 16755.29 16924.54 17427.08
HKD 2906.04 2935.39 3028.6
CHF 23161.62 23395.58 24283.77
THB 666.2 740.22 786.99
KRW 18.01 18.96 21.12
DKK - 3348.68 3531.88
INR - 321.97 340.14
KWD - 75499.31 79758.97
MYR - 5595.95 5808.39
NOK - 2510.51 2658.47
RUB - 369.73 418.79
SAR - 6112.16 6457
SEK - 2373.21 2503.05

Facebook Fanpage

Tags

No content here

Category

Calendar

January 2020
SuMoTuWeThFrSa
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627
28
293031
Messenger me!
Whatsapp me!
logo-zalo-vector
Zalo me!
Chat and Call