site cost thời tiết việt nam thời tiết việt nam giá vàng thời tiết hồ chí minh thời tiết cam ranh thời tiết hà nội thời tiết đà nẵng iplocation domain authority whois bảng giá tên miền trúc vy trúc vy blog site cost top site site cost bit.do bit.do bit.do bit.do bit.ly gg.gg codeigniter thời tiết hồ chí minh thời tiết hà nội thời tiết hải phòng DMCA.com Protection Status

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Gold price

Type Buy Sell
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L38.25038.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ38.25038.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ38.25038.450
Vàng nữ trang 99,99%38.25038.450
Vàng nữ trang 99%38.25038.450
Vàng nữ trang 75%38.25038.450
Vàng nữ trang 58,3%38.25038.450
Hà Nội
Vàng SJC38.25038.470
Đà Nẵng
Vàng SJC38.25038.470
Nha Trang
Vàng SJC38.24038.470
Cà Mau
Vàng SJC38.25038.470
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC38.24038.470
Bình Phước
Vàng SJC38.22038.480
Huế
Vàng SJC38.23038.470
Biên Hòa
Vàng SJC38.25038.450
Miền Tây
Vàng SJC38.25038.450
Quãng Ngãi
Vàng SJC38.25038.450
Đà Lạt
Vàng SJC38.27038.500
Long Xuyên
Vàng SJC38.25038.450

Exchange rate

Type Buy Transfer Sell
USD 23180 23180 23300
AUD 15975.72 16072.15 16348.95
EUR 25995.52 26073.74 26862.57
GBP 29034.3 29238.97 29505.55
CAD 17399.46 17557.48 17859.86
JPY 208.34 210.44 216.63
SGD 16928.07 17047.4 17237.26
HKD 2932.97 2953.65 2998.51
CHF 23176.04 23339.42 23741.39
THB 741.44 741.44 772.53
KRW 18.24 19.2 20.82
DKK - 3459.23 3568.43
INR - 336.45 349.73
KWD - 76295.73 79306.33
MYR - 5580.49 5653.94
NOK - 2666.41 2750.58
RUB - 367.67 409.78
SAR - 6180.81 6424.7
SEK - 2452.51 2514.79

Facebook Fanpage

Tags

No content here

Category

Calendar

July 2019
SuMoTuWeThFrSa
123456
78910111213
14151617181920
21
222324252627
28293031
Messenger me!
Whatsapp me!
logo-zalo-vector
Zalo me!
Chat and Call