thời tiết việt nam giá vàng thời tiết hồ chí minh thời tiết cam ranh thời tiết hà nội thời tiết đà nẵng iplocation domain authority whois bảng giá tên miền trúc vy trúc vy blog site cost top site site cost bit.do bit.do bit.do bit.do bit.ly gg.gg codeigniter thời tiết hồ chí minh thời tiết hà nội thời tiết hải phòng DMCA.com Protection Status DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA DMCA

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Gold price

Type Buy Sell
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L36.13036.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ36.13036.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ36.13036.300
Vàng nữ trang 99,99%36.13036.300
Vàng nữ trang 99%36.13036.300
Vàng nữ trang 75%36.13036.300
Vàng nữ trang 58,3%36.13036.300
Hà Nội
Vàng SJC36.13036.320
Đà Nẵng
Vàng SJC36.13036.320
Nha Trang
Vàng SJC36.12036.320
Cà Mau
Vàng SJC36.13036.320
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC36.12036.320
Bình Phước
Vàng SJC36.10036.330
Huế
Vàng SJC36.13036.320
Biên Hòa
Vàng SJC36.13036.300
Miền Tây
Vàng SJC36.13036.300
Quãng Ngãi
Vàng SJC36.13036.300
Đà Lạt
Vàng SJC36.15036.350
Long Xuyên
Vàng SJC36.13036.300

Exchange rate

Type Buy Transfer Sell
USD 23330 23330 23450
AUD 15844.88 15940.52 16211.48
EUR 25912.07 25990.04 26717.43
GBP 29401.5 29608.76 29872.11
CAD 17143.27 17298.96 17593.01
JPY 204.59 206.66 212.65
SGD 16771.33 16889.56 17073.9
HKD 2937.19 2957.9 3002.17
CHF 22833.56 22994.52 23292.02
THB 717.2 717.2 747.11
KRW 17.88 18.82 20.4
DKK - 3442.4 3550.28
INR - 335.1 348.25
KWD - 76729.15 79739.25
MYR - 5553.96 5625.82
NOK - 2628.43 2710.8
RUB - 362.46 403.88
SAR - 6222.72 6466.84
SEK - 2394.07 2454.32

Facebook Fanpage

Tags

No content here

Category

Calendar

May 2019
SuMoTuWeThFrSa
1234
567891011
12131415161718
19202122
23
2425
262728293031
Messenger me!
Whatsapp me!
logo-zalo-vector
Zalo me!
Chat and Call