site cost thời tiết việt nam thời tiết việt nam giá vàng thời tiết hồ chí minh thời tiết cam ranh thời tiết hà nội thời tiết đà nẵng iplocation domain authority whois bảng giá tên miền trúc vy trúc vy blog site cost top site site cost bit.do bit.do bit.do bit.do bit.ly gg.gg codeigniter thời tiết hồ chí minh thời tiết hà nội thời tiết hải phòng DMCA.com Protection Status

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Trang tin thị trường, tỷ giá ngoại tệ và giá vàng cập nhật liên tục trong ngày

Gold price

Type Buy Sell
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L41.90042.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ41.90042.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ41.90042.200
Vàng nữ trang 99,99%41.90042.200
Vàng nữ trang 99%41.90042.200
Vàng nữ trang 75%41.90042.200
Vàng nữ trang 58,3%41.90042.200
Hà Nội
Vàng SJC41.90042.220
Đà Nẵng
Vàng SJC41.90042.220
Nha Trang
Vàng SJC41.89042.220
Cà Mau
Vàng SJC41.90042.220
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC39.26039.520
Bình Phước
Vàng SJC41.87042.230
Huế
Vàng SJC41.88042.220
Biên Hòa
Vàng SJC41.90042.200
Miền Tây
Vàng SJC41.90042.200
Quãng Ngãi
Vàng SJC41.90042.200
Đà Lạt
Vàng SJC41.92042.250
Long Xuyên
Vàng SJC41.90042.200

Exchange rate

Type Buy Transfer Sell
USD 23150 23150 23270
AUD 15512.42 15606.06 15871.45
EUR 25428.99 25505.51 26271.52
GBP 28739.18 28941.77 29199.38
CAD 17194.67 17350.83 17645.88
JPY 211.88 214.02 221.94
SGD 16630.14 16747.37 16930.27
HKD 2921.33 2941.92 2985.96
CHF 23032.11 23194.47 23588.89
THB 745.5 745.5 776.59
KRW 18.02 18.97 20.48
DKK - 3383.09 3489.13
INR - 324.42 337.15
KWD - 76188.52 79177.94
MYR - 5515.82 5587.22
NOK - 2547.78 2627.64
RUB - 361.75 403.1
SAR - 6173.17 6415.38
SEK - 2365.95 2425.51

Facebook Fanpage

Tags

No content here

Category

Calendar

September 2019
SuMoTuWeThFrSa
1234567
891011121314
15161718192021
22
23
2425262728
2930
Messenger me!
Whatsapp me!
logo-zalo-vector
Zalo me!
Chat and Call